
FDVN giới thiệu tài liệu “Tổng hợp 13 bản án hình sự đối với pháp nhân thương mại của một số quốc gia trên thế giới - Collection of 13 criminal judgments against commercial legal entities in some countries around the world” do các Luật sư – Chuyên viên pháp lý của FDVN sưu tầm, tổng hợp.
Tài liệu này phục vụ cho mục đích học tập, nghiên cứu, công tác và được chia sẻ hoàn toàn miễn phí. Chúng tôi phản đối việc sử dụng tài liệu này vào mục đích thương mại và mục đích khác trái pháp luật.
|
STT NO |
TÓM TẮT BẢN ÁN ABSTRACT OF THE JUDGMENT |
TRANG PAGE |
|
1 |
Judgment 1: Standard Oil Co of N J v United States [1910] USSC 112; 221 U.S. 1; 31 S.Ct. 502; 55 L.Ed. 619; No. 398 (11 April 1910) Summary: Standard Oil Co. of New Jersey v. United States, 221 U.S. 1 (1911) is a important case in U.S. legal history, herein the Supreme Court ordered the breakup of the Standard Oil Company of New Jersey (founded by John D. Rockefeller) for violations of the Sherman Antitrust Act. This is one of the most famous cases involving antitrust and unfair competition. Standard Oil Co. of New Jersey was one of the largest oil companies in the United States at the time, under the leadership of John D. Rockefeller. The company was accused of engaging in market manipulation, unfair competition, and monopolization of the oil industry by controlling a large percentage of the U.S. oil market. Under the Sherman Antitrust Act, any action that tends to "substantially lessen competition or tend to create a monopoly" is considered a violation of the law. The U.S. government alleged that Standard Oil had conspired to eliminate competitors and maintain a monopoly in the oil industry, in violation of the Sherman Antitrust Act. Specifically, the company used methods such as acquiring competing companies, entering into exclusive agreements, and manipulating prices to maintain its dominant control over the oil market. The U.S. Supreme Court, in an 8-1 decision, ruled that Standard Oil had violated the Sherman Antitrust Act by engaging in market manipulation and maintaining a monopoly. The Court determined that Standard Oil's conduct had unreasonably restrained trade, which harmed the market and consumers. The Court also established an important principle in antitrust law: monopolization can be based not only on the act of "monopolizing" but also on the act of "attempting to monopolize" by engaging in "unreasonable" restraints of trade. The Court ordered Standard Oil to be broken up into several smaller companies to restore competition in the oil industry. Specifically, Standard Oil was divided into 34 independent companies, including companies such as Exxon, Mobil, Chevron, and Amoco. This was one of the first instances in which a court applied the remedy of corporate divestiture to break up monopolies, a measure that later became a common tool in antitrust cases in the United States. Tóm tắt: Standard Oil Co. of New Jersey v. United States, 221 U.S. 1 (1911) là một trong những vụ án quan trọng trong lịch sử pháp lý Hoa Kỳ, trong đó Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết chia tách Standard Oil Company of New Jersey (do John D. Rockefeller sáng lập) vì các hành vi vi phạm Đạo luật Chống độc quyền Sherman (Sherman Antitrust Act) của Hoa Kỳ. Đây là một trong những vụ án nổi bật nhất liên quan đến chống độc quyền và cạnh tranh không lành mạnh. Standard Oil Co. of New Jersey là một trong những công ty dầu mỏ lớn nhất tại Hoa Kỳ vào thời điểm đó, dưới sự lãnh đạo của John D. Rockefeller. Công ty này bị cáo buộc đã thực hiện các hành vi thao túng thị trường, cạnh tranh không lành mạnh và độc quyền trong ngành công nghiệp dầu mỏ bằng cách kiểm soát quá nhiều phần trăm thị trường dầu mỏ của Hoa Kỳ. Theo Đạo luật Chống độc quyền Sherman, bất kỳ hành động nào nhằm "hạn chế hoặc ngăn cản sự cạnh tranh tự do" sẽ bị coi là vi phạm pháp luật. Chính phủ Hoa Kỳ cáo buộc Standard Oil đã cấu kết để loại bỏ đối thủ cạnh tranh và duy trì một độc quyền trong ngành dầu mỏ, vi phạm Đạo luật Chống độc quyền Sherman. Đặc biệt, công ty này sử dụng các phương thức như thâu tóm các công ty đối thủ, ký kết các thỏa thuận độc quyền và thao túng giá cả để duy trì sự kiểm soát toàn diện đối với thị trường dầu mỏ. Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, trong một quyết định 8-1, đã phán quyết rằng Standard Oil đã vi phạm Đạo luật Chống độc quyền Sherman vì hành vi thao túng thị trường và duy trì độc quyền. Tòa xác định rằng các hành vi của Standard Oil đã hạn chế cạnh tranh tự do, điều này đã ảnh hưởng đến thị trường và người tiêu dùng. Tòa cũng áp dụng một nguyên tắc quan trọng trong luật chống độc quyền: các hành vi độc quyền có thể không chỉ dựa vào việc "làm giảm" cạnh tranh mà còn có thể dựa trên việc "hạn chế sự cạnh tranh" một cách "không hợp lý". Tòa án yêu cầu Standard Oil phải chia tách thành nhiều công ty nhỏ hơn để phục hồi sự cạnh tranh trong ngành dầu mỏ. Cụ thể, Standard Oil bị chia thành 34 công ty độc lập, trong đó bao gồm các công ty như Exxon, Mobil, Chevron, và Amoco. Đây là một trong những trường hợp điển hình đầu tiên mà tòa án áp dụng chế tài chia tách công ty để phá vỡ các độc quyền, một biện pháp mà sau này trở thành một công cụ phổ biến trong các vụ kiện chống độc quyền tại Mỹ. |
1-49 |
|
2 |
Judgment 2: United States v. Volkswagen AG MDL No. 2672 CRB (JSC) (N.D. Cal. Oct. 25, 2016) Summary: The United States v. Volkswagen AG (2017) is a significant case in the realm of environmental protection and business fraud. The German automaker Volkswagen (VW) was accused of violating emissions regulations and deceiving both government agencies and consumers. This case resulted in substantial fines and financial settlements with the U.S. government. Volkswagen AG, one of the world's largest automakers, was found to have cheated on emissions tests for its diesel vehicles in the United States. In 2015, the U.S. Environmental Protection Agency (EPA) discovered that Volkswagen had installed "defeat devices" on its diesel engines, enabling these vehicles to pass laboratory emissions tests while emitting far higher levels of pollutants in real-world driving conditions. This software was designed to detect when the vehicle was undergoing an emissions test and would temporarily reduce emissions. Once the vehicle was out of testing conditions, the software would disable emissions controls, allowing the vehicle to emit higher levels of pollutants than permitted. Volkswagen was accused of violating the Clean Air Act, which requires automakers to ensure that their vehicles do not exceed allowable emissions levels. The company was also accused of deceiving government agencies such as the EPA and the California Air Resources Board (CARB), as well as deceiving consumers by selling diesel vehicles that customers believed complied with emissions standards. Volkswagen AG admitted to the cheating and agreed to pay substantial fines and implement remedial measures and compensation. In 2017, Volkswagen agreed to pay a $2.8 billion criminal penalty to the U.S. Department of Justice (DOJ) as part of a settlement to resolve allegations of emissions violations and fraud. In addition to this penalty, Volkswagen faced an additional $14.7 billion in civil penalties to settle claims from consumers, states, and federal agencies. In total, these penalties amounted to approximately $25 billion to compensate consumers, cover the cost of emissions fixes, and pay other penalties. This case was part of a broader settlement that Volkswagen reached to resolve legal issues related to the installation of defeat devices in its diesel vehicles. Tóm tắt: United States v. Volkswagen AG (2017) là một vụ án quan trọng trong lĩnh vực bảo vệ môi trường và gian lận kinh doanh, trong đó công ty ô tô Đức Volkswagen (VW) bị cáo buộc vi phạm các quy định về khí thải và lừa dối cơ quan chức năng cùng người tiêu dùng. Vụ án này dẫn đến các khoản tiền phạt và các thỏa thuận tài chính lớn với chính phủ Mỹ. Volkswagen AG, một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới, bị phát hiện đã gian lận trong việc kiểm tra khí thải của các xe diesel tại Hoa Kỳ. Vào năm 2015, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) phát hiện rằng Volkswagen đã cài đặt phần mềm gian lận (defeat devices) trên các xe động cơ diesel của mình, giúp các xe này vượt qua các bài kiểm tra khí thải trong phòng thí nghiệm, mặc dù thực tế xe thải ra lượng khí thải vượt quá mức quy định khi vận hành trong điều kiện thực tế. Phần mềm này được thiết kế để phát hiện khi xe đang trong quá trình kiểm tra khí thải, và sau đó giảm mức độ khí thải tạm thời. Khi xe ra ngoài điều kiện kiểm tra, phần mềm này sẽ tắt chức năng kiểm soát khí thải, cho phép xe phát ra lượng khí thải cao hơn mức quy định. Volkswagen bị cáo buộc vi phạm Đạo luật về Không khí sạch (Clean Air Act) của Hoa Kỳ, trong đó yêu cầu các nhà sản xuất xe hơi phải đảm bảo các xe của họ không vượt quá mức khí thải cho phép. Công ty này cũng bị cáo buộc đã lừa dối cơ quan chức năng như EPA và California Air Resources Board (CARB), đồng thời lừa dối người tiêu dùng khi bán các xe diesel mà khách hàng tin rằng chúng tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải. Volkswagen AG đã thừa nhận hành vi gian lận và đồng ý trả các khoản phạt lớn cũng như thực hiện các biện pháp sửa chữa và đền bù. Vào năm 2017, Volkswagen đồng ý trả 2,8 tỷ USD tiền phạt hình sự cho Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (DOJ) như một phần của thỏa thuận khắc phục các hành vi gian lận và vi phạm luật về khí thải. Ngoài khoản phạt này, Volkswagen còn phải đối mặt với các khoản đền bù thêm 14,7 tỷ USD để giải quyết các khiếu nại từ người tiêu dùng, tiểu bang và các cơ quan liên bang. Tổng cộng, các khoản tiền này lên đến khoảng 25 tỷ USD để bồi thường cho người tiêu dùng, chi phí khắc phục khí thải, và các khoản tiền phạt khác. Vụ án này là một phần của thỏa thuận toàn diện hơn mà Volkswagen đạt được để giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến việc cài đặt phần mềm gian lận trong các xe diesel của mình. |
49-86 |
|
3 |
Judgment 3: United States v. Tanaka et al. (Takata Corporation) Court Docket No.: 16-cr-20810 (E.D. Michigan) Summary: The Takata Corporation scandal in 2017 was one of the largest product safety scandals in history, particularly within the automotive industry. Takata Corporation, a major global supplier of automotive safety systems, especially airbags, was found to have installed millions of defective airbags in vehicles produced by numerous automakers worldwide (including Honda, Toyota, Ford, BMW, and others). A design flaw in these airbags caused them to rupture upon deployment, potentially causing severe injuries or even death to vehicle occupants. The root cause of the defect was the use of ammonium nitrate as the propellant in the airbags. Over time, particularly when exposed to high humidity or temperature fluctuations, this chemical could degrade and become unstable, causing the airbag to explode with excessive force upon deployment. As a result, approximately 67 million airbags in over 40 million vehicles worldwide had to be recalled. These airbag ruptures resulted in at least 16 fatalities and over 150 injuries. Takata faced a penalty of up to $1 billion (including fines, compensation, and support for remediation). In June 2017, Takata declared bankruptcy after facing massive costs associated with the recalls and lawsuits. The company was unable to continue operating due to significant financial losses and a loss of trust from its partners and customers. Several of Takata's top executives were investigated and prosecuted for defrauding regulators and customers by concealing the dangers of their products for years. |
86-89 |
|
4 |
Judgement 4: United States v. Johns-Manville Corporation, 231 F. Supp. 690 (E.D. Pa. 1964) Summary: United States v. Johns-Manville Corporation, 231 F. Supp. 690 (E.D. Pa. 1964), was a landmark lawsuit concerning violations of occupational safety and health regulations, particularly related to the production and use of asbestos, a hazardous material. The plaintiff was the United States government, and the defendant was Johns-Manville Corporation, a prominent asbestos manufacturer. The lawsuit stemmed from allegations that Johns-Manville failed to comply with safety and health regulations designed to protect workers from the dangers of asbestos exposure. Asbestos, a common material in the construction industry, is known to cause cancer and other serious respiratory diseases upon prolonged exposure. The government alleged that the company had failed to implement adequate safeguards for workers handling asbestos, putting their health at significant risk. Specifically, the government accused Johns-Manville of violating the U.S. Department of Labor's occupational safety and health standards, which outlined requirements for controlling the work environment and protecting workers from hazardous substances, including asbestos. The court found in favor of the government, ruling that Johns-Manville Corporation had indeed violated safety regulations. As a result, the court ordered the company to take specific remedial actions, including improving working conditions for employees and implementing measures to reduce asbestos exposure. The court's decision mandated that the company overhaul its operations to comply with safety standards and protect workers from asbestos-related diseases. This case is considered a pivotal moment in the history of worker health and safety in the United States. Tóm tắt: United States v. Johns-Manville Corporation, 231 F. Supp. 690 (E.D. Pa. 1964), là một vụ kiện liên quan đến việc vi phạm các quy định về an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp, đặc biệt là đối với việc sản xuất và sử dụng amiăng (asbestos), chất liệu gây hại cho sức khỏe. Bên kiện: Chính phủ Hoa Kỳ (United States). Bị đơn: Johns-Manville Corporation, một công ty sản xuất amiăng nổi tiếng. Vụ kiện bắt nguồn từ việc Chính phủ Hoa Kỳ kiện Johns-Manville về việc công ty này không tuân thủ các quy định về an toàn và bảo vệ sức khỏe của công nhân trong quá trình sản xuất và sử dụng amiăng. Amiăng là một vật liệu phổ biến trong ngành công nghiệp xây dựng, nhưng cũng là một chất gây ung thư và các bệnh phổi nghiêm trọng khác khi tiếp xúc lâu dài. Chính phủ cáo buộc rằng công ty đã không thực hiện đủ biện pháp bảo vệ sức khỏe cho công nhân khi làm việc với amiăng, dẫn đến nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe công nhân. Vi phạm các quy định của Bộ Lao động Hoa Kỳ về an toàn lao động, cụ thể là các tiêu chuẩn trong việc kiểm soát môi trường làm việc, bảo vệ công nhân khỏi các chất độc hại, bao gồm amiăng. Tòa án kết luận rằng Johns-Manville Corporation đã vi phạm các quy định an toàn lao động và yêu cầu công ty này phải thực hiện các biện pháp khắc phục cụ thể, bao gồm cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân và thực hiện các biện pháp bảo vệ sức khỏe để giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm amiăng. Tòa án yêu cầu công ty phải cải tiến môi trường làm việc và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động để bảo vệ công nhân khỏi các bệnh tật do tiếp xúc với amiăng. Đây là một trong những vụ án quan trọng trong lịch sử bảo vệ sức khỏe người lao động tại Hoa Kỳ. |
89-101 |
|
5 |
Judgement 5: Tesco Plc v. Office of Fair Trading No 1104/6/8/08. Summary: This case involves a decision by the Office of Fair Trading (OFT) regarding Tesco's anti-competitive practices. Tesco, one of the largest retail chains in the UK, was found to have abused its dominant position in the grocery and consumer goods market. The OFT investigated and concluded that Tesco had engaged in practices that contravened the UK's Competition Act 1998 and EU competition regulations, particularly regarding the abuse of a dominant position in the grocery retail market. Specifically, Tesco was accused of using its dominant position to exert pressure on suppliers and distributors, forcing them to reduce prices or accept unfair terms. In October 2008, the OFT issued a decision concluding that Tesco had abused its dominant position to engage in anti-competitive conduct. The OFT ordered Tesco to implement certain remedies and may have imposed a financial penalty. Tesco disagreed with the OFT's decision and appealed to the Competition Appeal Tribunal (CAT). Tesco argued that the OFT was wrong in determining that it had a dominant position and had not met the necessary requirements to establish an abuse of a dominant position. Competition Appeal Tribunal (CAT) Ruling: The Competition Appeal Tribunal fully dismissed Tesco's appeal and upheld the OFT's decision. The Tribunal held that: Tesco did indeed hold a dominant position in the UK grocery retail market; Imposing unfair terms on suppliers and abusing market power to the detriment of competition and consumers was a breach of competition law. The Tribunal also ordered Tesco to comply with the remedies, including changing its practices in its dealings with suppliers to avoid future infringements. The Tribunal declared that Tesco had infringed competition rules but did not impose a direct financial penalty in this judgment. However, Tesco was required to implement remedial measures such as changing its trading practices and cooperating with suppliers to ensure competition in the retail market. Tóm tắt: Vụ án liên quan đến một quyết định của Văn phòng Cạnh tranh (Office of Fair Trading - OFT) đối với hành vi vi phạm luật cạnh tranh của Tesco, một trong những chuỗi bán lẻ lớn nhất tại Anh. OFT đã điều tra và đưa ra kết luận rằng Tesco đã tham gia vào hành vi lạm dụng vị thế thống trị trong thị trường bán lẻ thực phẩm và đồ tiêu dùng. Tesco bị cáo buộc vi phạm Đạo luật Cạnh tranh 1998 của Anh (Competition Act 1998) và các quy định của Liên minh Châu Âu về cạnh tranh, đặc biệt là việc lạm dụng vị trí thống trị trong thị trường bán lẻ thực phẩm. Cụ thể, Tesco đã bị cáo buộc sử dụng vị trí thống trị của mình để gây áp lực đối với các nhà cung cấp và phân phối, ép họ giảm giá hoặc cung cấp các điều khoản không công bằng. Vào tháng 10 năm 2008, OFT đã đưa ra quyết định kết luận rằng Tesco đã lạm dụng vị thế thống trị của mình để thực hiện các hành vi không lành mạnh trong thương mại. OFT yêu cầu Tesco phải thực hiện một số biện pháp sửa đổi và có thể phải chịu phạt tài chính. Tesco không đồng ý với quyết định của OFT và đã kháng cáo lên Tòa án Cạnh tranh (CAT). Tesco cho rằng OFT đã sai trong việc xác định rằng họ có vị thế thống trị và không thỏa mãn các yêu cầu cần thiết để xác định sự lạm dụng của một công ty lớn. Tòa án Cạnh tranh (CAT) - Phán quyết: Tòa án Cạnh tranh đã hoàn toàn bác bỏ kháng cáo của Tesco và giữ nguyên quyết định của OFT. Tòa án nhận định rằng: Tesco thực sự có vị trí thống trị trên thị trường bán lẻ thực phẩm ở Anh; Việc áp đặt các điều kiện không công bằng lên các nhà cung cấp và lạm dụng quyền lực thị trường để gây thiệt hại cho cạnh tranh và người tiêu dùng là hành vi vi phạm luật cạnh tranh. Tòa án cũng yêu cầu Tesco phải tuân thủ các biện pháp sửa đổi, bao gồm việc thay đổi cách thức hoạt động trong các mối quan hệ với nhà cung cấp để tránh tái phạm. Tòa án tuyên bố rằng Tesco đã vi phạm các quy định về cạnh tranh, nhưng không áp dụng mức phạt tài chính trực tiếp trong bản án này. Tuy nhiên, Tesco phải thực hiện các biện pháp khắc phục như thay đổi cách thức giao dịch và hợp tác với các nhà cung cấp để đảm bảo tính cạnh tranh trong thị trường bán lẻ. |
101-145 |
……………….
Tầng 2 Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, phường Nam Dương, Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Luật sư tại Huế:
366 Phan Chu Trinh, phường An Cựu, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh:
Tầng 8, Toà nhà Bluesea, số 205B Hoàng Hoa Thám, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Luật sư tại Hà Nội:
Tầng 2, Star Tower, số 68 Dương Đình Nghệ, phường Yên Hoà, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Luật sư tại Nghệ An:
Quốc lộ 1A, Khối 11, phường Quỳnh Xuân, Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An
Tầng 2, tòa nhà Cửa Tiền Phố, đường Hồ Hữu Nhân, phường Vinh Tân, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An
Luật sư tại Gia Lai:
Số 61 Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai
Website: www.fdvn.vn www.fdvnlawfirm.vn www.diendanngheluat.vn www.tuvanphapluatdanang.com
Email: fdvnlawfirm@gmail.com luatsulecao@gmail.com
Điện thoại: 0772 096 999
Fanpage LUẬT SƯ FDVN: https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
Legal Service For Expat: https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
TỦ SÁCH NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
DIỄN ĐÀN NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
KÊNH YOUTUBE: https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
KÊNH TIKTOK: https://www.tiktok.com/@luatsufdvn
KÊNH TELEGRAM FDVN: https://t.me/luatsufdvn
Các bài viết khác
- GIÁO TRÌNH LUẬT MÔI TRƯỜNG (NĂM 2006)
- GIÁO TRÌNH NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG (NĂM 2000)
- SÁCH TRƯỜNG HỢP HÀNH CHÍNH VIỆT NAM / CASES IN VIETNAMESE ADMINISTRATION (1959)
- GIÁO TRÌNH LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH VIỆT NAM (NĂM 2017)
- GIÁO TRÌNH LUẬT DÂN SỰ
- PHÁP LUẬT VỀ DỊCH VỤ ĐƯA NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC CÓ THỜI HẠN Ở NƯỚC NGOÀI THEO HỢP ĐỒNG
- GIÁO TRÌNH PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG (NĂM 2004)
- SÁCH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ NHÀ NƯỚC KIỂU MỚI - SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁP TRIỂN (NĂM 1995)
- SÁCH THAM KHẢO: TOÀN CẦU HÓA VÀ QUYỀN CÔNG DÂN Ở VIỆT NAM TỪ KHÍA CẠNH VĂN HÓA
- GIÁO TRÌNH LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM (PHẦN CHUNG) - NĂM 2002
- GIÁO TRÌNH LUẬT ĐẤT ĐAI (NĂM 2002)
- SÁCH VĂN HÓA TÍNH DỤC VÀ PHÁP LUẬT
- GIÁO TRÌNH PHÁP LUẬT AN TOÀN THÔNG TIN (NĂM 2007)
- GIÁO TRÌNH TÂM LÍ HỌC QUẢN LÝ (NĂM 1994)
- ĐỀ ÁN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG TỪ THỰC TIỄN XÉT XỬ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH PHÚ YÊN
- LUẬN ÁN TIẾN SĨ: ĐỔI MỚI CĂN BẢN, TOÀN DIỆN GIÁO DỤC Ở VIỆT NAM TỪ NĂM 2013 ĐẾN NAY - NHỮNG VƯỚNG MẮC VÀ GIẢI PHÁP



